Với các máy cắt laser sợi quang từ 500W đến hơn 20.000W tràn ngập thị trường, nhiều người mua gặp khó khăn trong việc xác định công suất tối ưu cho nhu cầu của họ. Việc chọn sai công suất có thể dẫn đến tốc độ cắt chậm, cạnh thô hoặc chi phí vốn không cần thiết.
Khi khách hàng nghe các thuật ngữ như laser sợi quang 500W hoặc 12.000W, một số người nhầm lẫn công suất đầu ra của laser với mức tiêu thụ điện. Trên thực tế, thông số công suất đề cập đến khả năng cắt, không phải tổng lượng điện năng tiêu thụ.
Công suất định mức cho biết khả năng cắt của chùm tia laser. Ví dụ, laser sợi quang 1.000W cung cấp công suất quang học 1kW. Mức tiêu thụ thực tế của máy thường dao động từ 2-3 lần giá trị này, tùy thuộc vào hệ thống làm mát và thiết kế tổng thể.
Laser sợi quang thể hiện hiệu quả vượt trội so với các hệ thống CO₂ truyền thống, đạt tỷ lệ chuyển đổi năng lượng khoảng 35-40%. Sự tiến bộ công nghệ này làm giảm đáng kể chi phí vận hành.
| Công suất định mức của Laser (W) | Công suất quang học (kW) | Mức tiêu thụ xấp xỉ (kW) |
|---|---|---|
| 1000W | 1 kW | 3–4 kW |
| 2000W | 2 kW | 6–8 kW |
| 6000W | 6 kW | 18–24 kW |
Máy cắt laser sợi quang công suất thấp (500-1000W) có thể xử lý thép mỏng (6-8mm), thép không gỉ (3-4mm) và nhôm (2-3mm). Mặc dù phù hợp với các xưởng nhỏ hoặc sản xuất nhẹ, nhưng những máy này phải đối mặt với những hạn chế khi khối lượng công việc tăng lên.
| Phạm vi công suất | Khả năng cắt | Ứng dụng lý tưởng |
|---|---|---|
| 500–1000W | Tấm mỏng ≤ 6–8mm | Xưởng nhỏ, công việc nhẹ |
| 2000–3000W | Tấm trung bình lên đến 16–20mm | Sản xuất chung, doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| 6000W+ | Tấm dày, thông lượng cao | Công nghiệp nặng, nhà máy lớn |
Máy cắt laser sợi quang 2000W xử lý thép cacbon 16mm, thép không gỉ 8mm và nhôm 6mm. Mức công suất này mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa tốc độ, chi phí và tính linh hoạt cho sản xuất quy mô vừa.
| Vật liệu | Độ dày cắt tối đa (2000W) |
|---|---|
| Thép cacbon | ~16mm |
| Thép không gỉ | ~8mm |
| Nhôm | ~6mm |
Nâng cấp lên 3000W giúp tăng tốc độ cắt nhanh hơn 30-50% so với các mẫu 2000W, cùng với chất lượng cạnh được cải thiện. Những máy này xử lý thép cacbon 20mm, thép không gỉ 12mm và nhôm 10mm, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các cơ sở sản xuất đang phát triển.
Laser sợi quang công suất cao (8.000W+) phục vụ các ngành công nghiệp chuyên biệt như đóng tàu và chế tạo thép kết cấu, có khả năng cắt các vật liệu dày hơn 50mm. Các hệ thống này đòi hỏi các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng đáng kể và thường được đặt hàng tùy chỉnh cho các ứng dụng cụ thể.
| Cấp công suất | Ứng dụng điển hình |
|---|---|
| 8–12 kW | Sản xuất nặng, thép dày |
| 15–20 kW | Đóng tàu, lĩnh vực năng lượng |
| 20 kW+ | Nhu cầu công nghiệp chuyên biệt |
Công suất laser tối ưu hoàn toàn phụ thuộc vào loại vật liệu, yêu cầu về độ dày và khối lượng sản xuất. Mặc dù công suất thấp hơn phù hợp với các hoạt động cấp nhập môn, nhưng các doanh nghiệp có tầm nhìn xa nên xem xét khả năng mở rộng trong tương lai khi lựa chọn thiết bị.